越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“trực giác” (1)
trực giác
英语
名intuition
Kết quả đi ngược trực giác của nhiều người.
The results went against many people's intuition.
相关词“trực giác” (0)
未找到相关词。
短语“trực giác” (1)
Kết quả đi ngược trực giác của nhiều người.
The results went against many people's intuition.
